狄奥多

dí ào duōđịch áo đa

Hán Việt: địch áo đa · Pinyin: dí ào duō

Tổng quan

Theodor (tên)

Cấu tạo: 狄 (địch) + 奧 (áo) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Theodor

Eng

  • Cihui Theodor (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

狄奥宁 · 奥多亚塞 · 狄奥斯库若