狄拉克符號 dí lā kè fú hào · địch lạp khắc phù hào Hán Việt: địch lạp khắc phù hào · Pinyin: dí lā kè fú hào Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyindí lā kè fú hàoHán Việtđịch lạp khắc phù hàoCấu tạo狄 + 拉 + 克 + 符 + 號 · địch + lạp + khắc + phù + hào nghĩa thành phần: địch + lạp + khắc + phù + hào