狄摩西尼 dí mó xī ní · địch ma tây ni Hán Việt: địch ma tây ni · Pinyin: dí mó xī ní Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 摩 (ma) + 西 (tây) + 尼 (ni)Pinyindí mó xī níHán Việtđịch ma tây niCấu tạo狄 + 摩 + 西 + 尼 · địch + ma + tây + ni nghĩa thành phần: địch + ma + tây + ni