狈因狼突 bèi yīn láng tú · bái nhân lang đột Hán Việt: bái nhân lang đột · Pinyin: bèi yīn láng tú Tổng quan Cấu tạo: 狈 (bái) + 因 (nhân) + 狼 (lang) + 突 (đột)Pinyinbèi yīn láng túHán Việtbái nhân lang độtCấu tạo狈 + 因 + 狼 + 突 · bái + nhân + lang + đột nghĩa thành phần: bái + nhân + lang + đột