狎邪遊

xiá xié yóu hiệp tà du

Hán Việt: hiệp tà du · Pinyin: xiá xié yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (tà) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指狎妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指狎妓。