狐埋狐揚

hú mái hú yáng hồ mai hồ dương

Hán Việt: hồ mai hồ dương · Pinyin: hú mái hú yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (mai) + (hồ) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻疑虑过多,不能成事。同“狐埋狐搰”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻疑虑过多,不能成事。同狐埋狐搰”。