狐埋狐揚 hú mái hú yáng · hồ mai hồ dương Hán Việt: hồ mai hồ dương · Pinyin: hú mái hú yáng Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 埋 (mai) + 狐 (hồ) + 揚 (dương)Pinyinhú mái hú yángHán Việthồ mai hồ dươngCấu tạo狐 + 埋 + 狐 + 揚 · hồ + mai + hồ + dương nghĩa thành phần: hồ + mai + hồ + dương