狐朋狗黨 hú péng gǒu dǎng · hồ bằng cẩu đảng Hán Việt: hồ bằng cẩu đảng · Pinyin: hú péng gǒu dǎng Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 朋 (bằng) + 狗 (cẩu) + 黨 (đảng)Pinyinhú péng gǒu dǎngHán Việthồ bằng cẩu đảngCấu tạo狐 + 朋 + 狗 + 黨 · hồ + bằng + cẩu + đảng nghĩa thành phần: hồ + bằng + cẩu + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指一些吃喝玩乐、不务正业的朋友。