狐枕丘 hồ chẩm khâu Hán Việt: hồ chẩm khâu Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 枕 (chẩm) + 丘 (khâu)Hán Việthồ chẩm khâuCấu tạo狐 + 枕 + 丘 · hồ + chẩm + khâu nghĩa thành phần: hồ + chẩm + khâu