狐疑犹豫 hú yí yóu yù·hồ nghi do dự Hán Việt: hồ nghi do dự · Pinyin: hú yí yóu yù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 狐疑:多疑; 犹豫:迟疑。指生性多疑,拿不定主意。 Cấu tạo: 狐 (hồ) + 疑 (nghi) + 猶 (do) + 豫 (dự)Pinyinhú yí yóu yùHán Việthồ nghi do dựCấu tạo狐 + 疑 + 猶 + 豫 · hồ + nghi + do + dự nghĩa thành phần: hồ + nghi + do + dự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狐疑:多疑; 犹豫:迟疑。指生性多疑,拿不定主意。 Từ liên quan Gần nghĩa犹豫不决 · 狐疑不决 · 狐疑不決 · 犹豫不决地 · 犹豫不决的 · 犹豫不定的 · 犹豫地 · 犹豫的