狐聽之聲 hú tīng zhī shēng · hồ thính chi thanh Hán Việt: hồ thính chi thanh · Pinyin: hú tīng zhī shēng Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 聽 (thính) + 之 (chi) + 聲 (thanh)Pinyinhú tīng zhī shēngHán Việthồ thính chi thanhCấu tạo狐 + 聽 + 之 + 聲 · hồ + thính + chi + thanh nghĩa thành phần: hồ + thính + chi + thanh