狐腿兒 hồ thối nhi Hán Việt: hồ thối nhi Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 腿 (thối) + 兒 (nhi)Hán Việthồ thối nhiCấu tạo狐 + 腿 + 兒 · hồ + thối + nhi nghĩa thành phần: hồ + thối + nhi Nghĩa EngCihui 狐腿兒 útuǐr ►See hútuǐ