狐蝠科 hú fú kē · hồ bức khoa Hán Việt: hồ bức khoa · Pinyin: hú fú kē Tổng quan dơi quạ Cấu tạo: 狐 (hồ) + 蝠 (bức) + 科 (khoa)Pinyinhú fú kēHán Việthồ bức khoaCấu tạo狐 + 蝠 + 科 · hồ + bức + khoa nghĩa thành phần: hồ + bức + khoa Nghĩa ViệtCihui dơi quạ