狐魅疾 hồ mị tật Hán Việt: hồ mị tật Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 魅 (mị) + 疾 (tật)Hán Việthồ mị tậtCấu tạo狐 + 魅 + 疾 · hồ + mị + tật nghĩa thành phần: hồ + mị + tật