狗下水 cẩu hạ thủy Hán Việt: cẩu hạ thủy Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 下 (hạ) + 水 (thủy)Hán Việtcẩu hạ thủyCấu tạo狗 + 下 + 水 · cẩu + hạ + thủy nghĩa thành phần: cẩu + hạ + thủy