狗黨狐羣

gǒu dǎng hú qún cẩu đảng hồ quần

Hán Việt: cẩu đảng hồ quần · Pinyin: gǒu dǎng hú qún

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (đảng) + (hồ) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻勾结在一起的坏人。同“狐群狗党”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻勾结在一起的坏人。同狐群狗党”。