狗喫屎

gǒu chī shǐ cẩu khiết thỉ

Hán Việt: cẩu khiết thỉ · Pinyin: gǒu chī shǐ

Tổng quan

ngã sấp mặt (thô tục)

Cấu tạo: (cẩu) + (khiết) + (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngã sấp mặt (thô tục)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容嘴先著地而向前仆倒的姿勢,通常含有嘲笑的意思。《施公案》第二一九回:「那巡丁只顧說話,不防腳下多出了一件東西來了,就在天霸腳下一扳,撲的跌了個狗吃屎。」也稱為「嘴啃地」、「嘴吃屎」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体向前仆倒在地。

Eng

  • CC-CEDICT to fall flat on one's face (vulgar)
  • Cihui to fall flat on one's face (vulgar)