狗尿苔 cẩu niệu đài Hán Việt: cẩu niệu đài Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 尿 (niệu) + 苔 (đài)Hán Việtcẩu niệu đàiCấu tạo狗 + 尿 + 苔 · cẩu + niệu + đài nghĩa thành phần: cẩu + niệu + đài