狗探汤 cẩu tham thang Hán Việt: cẩu tham thang Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 探 (tham) + 汤 (thang)Hán Việtcẩu tham thangCấu tạo狗 + 探 + 汤 · cẩu + tham + thang nghĩa thành phần: cẩu + tham + thang