狗日的 gǒu rì de · cẩu nhật đích Hán Việt: cẩu nhật đích · Pinyin: gǒu rì de Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 日 (nhật) + 的 (đích)Pinyingǒu rì deHán Việtcẩu nhật đíchCấu tạo狗 + 日 + 的 · cẩu + nhật + đích nghĩa thành phần: cẩu + nhật + đích