狗雜種
cẩu tạp chủng
Hán Việt: cẩu tạp chủng · Pinyin: gǒu zá zhǒng
Tổng quan
con chó chết | thằng khốn nạn
Nghĩa
Việt
- Cihui con chó chết | thằng khốn nạn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罵人野種,表示極端鄙視。《歧路燈》第三七回:「只因他先君有病,分明是董橘泉誤投補劑,我後來用大承氣湯還下不過來,不知那個狗雜種風言風語,說是我治死了。」
Eng
- CC-CEDICT son of a bitch|damn bastard
- Cihui son of a bitch; damn bastard