狗气杀 cẩu khí sát Hán Việt: cẩu khí sát Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 气 (khí) + 杀 (sát)Hán Việtcẩu khí sátCấu tạo狗 + 气 + 杀 · cẩu + khí + sát nghĩa thành phần: cẩu + khí + sát