狗溺臺 cẩu nịch thai Hán Việt: cẩu nịch thai Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 溺 (nịch) + 臺 (thai)Hán Việtcẩu nịch thaiCấu tạo狗 + 溺 + 臺 · cẩu + nịch + thai nghĩa thành phần: cẩu + nịch + thai Nghĩa EngCihui 狗溺臺 ǒunìtái n. <topo.> mushrooms that grow under trees following rain M:²cù