狗皮膏 cẩu bì cao Hán Việt: cẩu bì cao Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 皮 (bì) + 膏 (cao)Hán Việtcẩu bì caoCấu tạo狗 + 皮 + 膏 · cẩu + bì + cao nghĩa thành phần: cẩu + bì + cao