狗窩子 cẩu oa tử Hán Việt: cẩu oa tử Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 窩 (oa) + 子 (tử)Hán Việtcẩu oa tửCấu tạo狗 + 窩 + 子 · cẩu + oa + tử nghĩa thành phần: cẩu + oa + tử Nghĩa EngCihui 狗窩子 ǒuwōzi ►See gǒuwō