狗耳草 cẩu nhĩ thảo Hán Việt: cẩu nhĩ thảo Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 耳 (nhĩ) + 草 (thảo)Hán Việtcẩu nhĩ thảoCấu tạo狗 + 耳 + 草 · cẩu + nhĩ + thảo nghĩa thành phần: cẩu + nhĩ + thảo