狗脊蕨 cẩu tích quyết Hán Việt: cẩu tích quyết Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 脊 (tích) + 蕨 (quyết)Hán Việtcẩu tích quyếtCấu tạo狗 + 脊 + 蕨 · cẩu + tích + quyết nghĩa thành phần: cẩu + tích + quyết Nghĩa EngCihui 狗脊蕨 ǒujíjué n. <bot.> chain fern M:¹kē/¹piàn