狗脚木 cẩu cước mộc Hán Việt: cẩu cước mộc Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 脚 (cước) + 木 (mộc)Hán Việtcẩu cước mộcCấu tạo狗 + 脚 + 木 · cẩu + cước + mộc nghĩa thành phần: cẩu + cước + mộc