狗豆子 cẩu đậu tử Hán Việt: cẩu đậu tử Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 豆 (đậu) + 子 (tử)Hán Việtcẩu đậu tửCấu tạo狗 + 豆 + 子 · cẩu + đậu + tử nghĩa thành phần: cẩu + đậu + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 狗蝨。如:「這隻狗身上有狗豆子。」EngCihui 狗豆子 ǒudòuzi n. dog tick