狗馬聲色
cẩu mã thanh sắc
Hán Việt: cẩu mã thanh sắc · Pinyin: gǒu mǎ shēng sè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 良犬、骏马、音乐、女色。泛指养狗、骑马、听歌、狎妓等剥削阶级行乐的方式。借指穷奢极侈的享乐。
Hán Việt: cẩu mã thanh sắc · Pinyin: gǒu mǎ shēng sè