狗黨狐羣

cẩu đảng hồ quần

Hán Việt: cẩu đảng hồ quần

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (đảng) + (hồ) + (quần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻互相勾結的壞人。《二刻拍案驚奇》卷五:「可憐金枝玉葉之人,零落在狗黨狐群之手。」也作「狐群狗黨」。