狙擊戰

thư kích chiến

Hán Việt: thư kích chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (kích) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狙擊戰 ūjīzhàn n. sniping action M:³cháng