狝猴桃 tiển hầu đào Hán Việt: tiển hầu đào Tổng quan Cấu tạo: 狝 (tiển) + 猴 (hầu) + 桃 (đào)Hán Việttiển hầu đàoCấu tạo狝 + 猴 + 桃 · tiển + hầu + đào nghĩa thành phần: tiển + hầu + đào