狠勁兒

ngoan kính nhi

Hán Việt: ngoan kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狠勁兒 ěnjìnr n. hard-heartedness; cruelty M:²gǔ