狠性子 hěn xìng zi · ngoan tính tử Hán Việt: ngoan tính tử · Pinyin: hěn xìng zi Tổng quan Cấu tạo: 狠 (ngoan) + 性 (tính) + 子 (tử)Pinyinhěn xìng ziHán Việtngoan tính tửCấu tạo狠 + 性 + 子 · ngoan + tính + tử nghĩa thành phần: ngoan + tính + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹狠命; 指下决心。Tân Hoa Tự Điển 1.犹狠命。 2.指下决心。