狠惡

ngoan ác

Hán Việt: ngoan ác

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

凶狠殘暴。如:「他是個狠惡之徒,千萬別去招惹他。」

Cấu tạo: 狠 (ngoan) + 恶 (ác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hung ác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶狠殘暴。如:「他是個狠惡之徒,千萬別去招惹他。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凶猛 · 横暴