狠透铁 ngoan thấu thiết Hán Việt: ngoan thấu thiết Tổng quan Cấu tạo: 狠 (ngoan) + 透 (thấu) + 铁 (thiết)Hán Việtngoan thấu thiếtCấu tạo狠 + 透 + 铁 · ngoan + thấu + thiết nghĩa thành phần: ngoan + thấu + thiết