狡饰

giảo sức

Hán Việt: giảo sức

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (sức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狡辯掩飾。清.薛福成《庸盦筆記.卷三.軼聞.太監安得海伏法》:「令隨從人等,指證確實,毋庸審訊,即行就地正法,不准任其狡飾。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

坦白