狡黠
giảo hiệt
Hán Việt: giảo hiệt · Pinyin: jiǎo xiá
Tổng quan
xảo quyệt | tinh ranh
Nghĩa
Việt
- Cihui xảo quyệt | tinh ranh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狡詐。《三國志.卷二八.魏書.鄧艾傳》:「逆賊姜維連年狡黠,民夷騷動,西土不寧。」也作「狡偽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉狡诈。
Eng
- CC-CEDICT crafty|astute
- Cihui crafty; astute