狩獵場 shòu liè chǎng · thú liệp tràng Hán Việt: thú liệp tràng · Pinyin: shòu liè chǎng Tổng quan Cấu tạo: 狩 (thú) + 獵 (liệp) + 場 (tràng)Pinyinshòu liè chǎngHán Việtthú liệp tràngCấu tạo狩 + 獵 + 場 · thú + liệp + tràng nghĩa thành phần: thú + liệp + tràng