狩獵衣 shòu liè yī · thú liệp y Hán Việt: thú liệp y · Pinyin: shòu liè yī Tổng quan Cấu tạo: 狩 (thú) + 獵 (liệp) + 衣 (y)Pinyinshòu liè yīHán Việtthú liệp yCấu tạo狩 + 獵 + 衣 · thú + liệp + y nghĩa thành phần: thú + liệp + y