獨一詞 độc nhất từ Hán Việt: độc nhất từ Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 一 (nhất) + 詞 (từ)Hán Việtđộc nhất từCấu tạo獨 + 一 + 詞 · độc + nhất + từ nghĩa thành phần: độc + nhất + từ Nghĩa EngCihui 獨一詞 úyīcí n. <lg.> nonce word