獨享

dú xiǎng độc hưởng

Hán Việt: độc hưởng · Pinyin: dú xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (hưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨自享用。如:「好東西要與朋友分享,怎麼可以一人獨享?」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

分享