獨份兒 độc phân nhi Hán Việt: độc phân nhi Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 份 (phân) + 兒 (nhi)Hán Việtđộc phân nhiCấu tạo獨 + 份 + 兒 · độc + phân + nhi nghĩa thành phần: độc + phân + nhi Nghĩa EngCihui 獨份兒 úfènr n. unique characteristic(s)