獨具風味 dú jù fēng wèi · độc cụ phong vị Hán Việt: độc cụ phong vị · Pinyin: dú jù fēng wèi Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 具 (cụ) + 風 (phong) + 味 (vị)Pinyindú jù fēng wèiHán Việtđộc cụ phong vịCấu tạo獨 + 具 + 風 + 味 · độc + cụ + phong + vị nghĩa thành phần: độc + cụ + phong + vị