独出手眼 dú chū shǒu yǎn · độc xuất thủ nhãn Hán Việt: độc xuất thủ nhãn · Pinyin: dú chū shǒu yǎn Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 出 (xuất) + 手 (thủ) + 眼 (nhãn)Pinyindú chū shǒu yǎnHán Việtđộc xuất thủ nhãnCấu tạo独 + 出 + 手 + 眼 · độc + xuất + thủ + nhãn nghĩa thành phần: độc + xuất + thủ + nhãn