獨創性

dú chuàng xìng độc sang tính

Hán Việt: độc sang tính · Pinyin: dú chuàng xìng

Tổng quan

sáng tạo | tài tình | tính sáng tạo | sự tài tình

Cấu tạo: (độc) + (sang) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng tạo | tài tình | tính sáng tạo | sự tài tình

Eng

  • CC-CEDICT innovative; ingenious|originality; ingenuity
  • Cihui 獨創性 úchuàngxìng n. originality