獨力地 độc lực địa Hán Việt: độc lực địa Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 力 (lực) + 地 (địa)Hán Việtđộc lực địaCấu tạo獨 + 力 + 地 · độc + lực + địa nghĩa thành phần: độc + lực + địa Nghĩa EngCihui for oneself