獨佔地 độc chiêm địa Hán Việt: độc chiêm địa Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 佔 (chiêm) + 地 (địa)Hán Việtđộc chiêm địaCấu tạo獨 + 佔 + 地 · độc + chiêm + địa nghĩa thành phần: độc + chiêm + địa Nghĩa EngCihui exclusively