独占鼇头 độc chiêm ngao đầu Hán Việt: độc chiêm ngao đầu Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 占 (chiêm) + 鼇 (ngao) + 头 (đầu)Hán Việtđộc chiêm ngao đầuCấu tạo独 + 占 + 鼇 + 头 · độc + chiêm + ngao + đầu nghĩa thành phần: độc + chiêm + ngao + đầu